他接手了这家公司。
Tā jiēshǒu le zhè jiā gōngsī.
Anh ấy tiếp nhận công ty này.
He took over this company.
Động từ, tiếp quản, nhận bàn giao việc người khác để lại. Hay gặp: 接手 + 工作, 接手 + 公司, 接手 + 这个 + 项目. Khác 接收 (thu nhận vật, tín hiệu, người) — 接手 nhấn vào việc nhận trách nhiệm làm tiếp.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.