Hanzi GenzTừ ghép HSK › 营养
营养
yíng yǎng
Âm Hán-Việt: dinh dưỡng
HSK 3.0 cấp 3
dinh dưỡng
nutrition

Ví dụ câu

均衡的营养是维持健康的基础。

Jūnhéng de yíngyǎng shì wéichí jiànkāng de jīchǔ.

Dinh dưỡng cân bằng là nền tảng để duy trì sức khỏe.

Balanced nutrition is the foundation for maintaining health.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)