Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 养
yǎng
HSK 3.0 cấp 2
nuôi (động vật)
to raise (animals)

Ví dụ câu

我养了一只猫。

Wǒ yǎng le yī zhī māo.

Tôi nuôi một con mèo.

I have a cat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)