Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 业
HSK 3.0 cấp 7
nghề nghiệp; sự nghiệp
industry, occupation, course of study

Ví dụ câu

他的业是医生。

Tā de yè shì yīshēng.

Nghề của anh ấy là bác sĩ.

His profession is a doctor.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)