我喜欢吃薯片。
Wǒ xǐhuān chī shǔpiàn.
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
I like eating potato chips.
“薯片” (khoai tây chiên lát, snack khoai) là danh từ chỉ những lát khoai mỏng, giòn, bán đóng gói. Hay nói “吃 薯片”, “一 袋 薯片” (một gói khoai chiên). Đừng lẫn với “薯条” là khoai tây cắt que chiên, ăn kèm đồ ăn nhanh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.