Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 卡片

卡片

kǎ piàn
Âm Hán-Việt: tạp phiến
HSK 3.0 cấp 6
thẻ/tấm thẻ
card

Ví dụ câu

我收到一张生日卡片。

Wǒ shōudào yì zhāng shēngrì kǎpiàn.

Tôi nhận được một tấm thiệp sinh nhật.

I received a birthday card.

Cách dùng từ này

"卡片" (tấm thẻ, tấm thiệp) là danh từ, lượng từ "张": "一张 生日 卡片" (một tấm thiệp sinh nhật), "单词 卡片" (thẻ từ vựng). Hay đi với "写", "寄", "收到". Trong khẩu ngữ thường nói gọn "卡", như "银行卡" (thẻ ngân hàng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →