Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 质问

质问

zhì wèn
Âm Hán-Việt: chất vấn
HSK 3.0 cấp 8
chất vấn/hỏi dồn
to question

Ví dụ câu

他质问老师为什么迟到。

Tā zhìwèn lǎoshī wèishénme chídào.

Anh ấy chất vấn giáo viên tại sao đến muộn.

He questioned the teacher why he was late.

Cách dùng từ này

"质问" (chất vấn) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng hoặc câu hỏi. Thường đi kèm với từ "为什么" (tại sao) hoặc "怎么" (như thế nào) để hỏi nguyên nhân. Người học thường nhầm lẫn với "询问" (hỏi thăm) nhưng "质问" mang tính chất thẩm vấn, mạnh hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

质问 viết sang phồn thể là 質問 zhì wèn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →