老师赞许他的回答。
Lǎoshī zànxǔ tā de huídá.
Cô giáo khen ngợi câu trả lời của cậu ấy.
The teacher praised his answer.
"赞许" (khen ngợi) là động từ, thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc tổ chức, và có thể đi kèm với tân ngữ là hành động hoặc lời nói được khen, ví dụ "他的回答" (câu trả lời của anh ấy). Người học thường nhầm lẫn với "赞扬", nhưng "赞许" nhấn mạnh sự chấp nhận và khen ngợi.
赞许 viết sang phồn thể là 讚許 zàn xǔ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.