Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 走廊

走廊

zǒu láng
Âm Hán-Việt: tẩu lang
HSK 3.0 cấp 6
hành lang
corridor

Ví dụ câu

走廊很干净。

Zǒuláng hěn gānjìng.

Hành lang rất sạch.

The hallway is very clean.

Cách dùng từ này

“走廊” (hành lang) là danh từ chỉ lối đi có mái che trong một tòa nhà hoặc nối các tòa nhà: “在 走廊 里”, “走廊 很 干净”, “走廊 尽头” (cuối hành lang). Lượng từ thường dùng “条”.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →