走廊很干净。
Zǒuláng hěn gānjìng.
Hành lang rất sạch.
The hallway is very clean.
“走廊” (hành lang) là danh từ chỉ lối đi có mái che trong một tòa nhà hoặc nối các tòa nhà: “在 走廊 里”, “走廊 很 干净”, “走廊 尽头” (cuối hành lang). Lượng từ thường dùng “条”.