Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 行走

行走

xíng zǒu
Âm Hán-Việt: hành tẩu
HSK 3.0 cấp 5
đi bộ; bước đi
to walk

Ví dụ câu

他在路上行走。

Tā zài lù shàng xíng zǒu.

Anh ấy đang đi bộ trên đường.

He is walking on the road.

Cách dùng từ này

“行走” (đi, bước đi) là động từ sắc thái văn viết, không mang tân ngữ, thường có trạng ngữ nơi chốn đứng trước: “在 路上 行走”. Khẩu ngữ hằng ngày chỉ dùng “走”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →