Hanzi GenzTừ ghép HSK › 实行
实行
shí xíng
Âm Hán-Việt: thực hành
HSK 3.0 cấp 3
thực hiện
to implement

Ví dụ câu

学校实行新规定。

Xuéxiào shíxíng xīn guīdìng.

Trường học thực hiện quy định mới.

The school implements new regulations.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)