我的行程很满。
Wǒ de xíngchéng hěn mǎn.
Lịch trình của tôi rất kín.
My schedule is very full.
“行程” (lịch trình, hành trình) là danh từ chỉ kế hoạch đi lại của một chuyến đi: “行程 安排” (sắp xếp lịch trình), “我 的 行程 很 满” (lịch kín), “三 天 的 行程”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.