Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 行程

行程

xíng chéng
Âm Hán-Việt: hành trình
HSK 3.0 cấp 5
hành trình, lịch trình
throw, travel, tenor, itinerary, route, journey, route/distance of travel, distance of travel, strok

Ví dụ câu

我的行程很满。

Wǒ de xíngchéng hěn mǎn.

Lịch trình của tôi rất kín.

My schedule is very full.

Cách dùng từ này

“行程” (lịch trình, hành trình) là danh từ chỉ kế hoạch đi lại của một chuyến đi: “行程 安排” (sắp xếp lịch trình), “我 的 行程 很 满” (lịch kín), “三 天 的 行程”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →