Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 身子

身子

shēn zi
Âm Hán-Việt: thân tử
HSK 3.0 cấp 7
thân mình; thân thể
body

Ví dụ câu

他的身子很强壮。

Tā de shēnzi hěn qiángzhuàng.

Thân thể của anh ấy rất khỏe mạnh.

His body is very strong.

Cách dùng từ này

“身子” (thân mình, cơ thể) là danh từ khẩu ngữ, nghĩa như “身体” nhưng dùng nhiều trong lời nói: “身子 不 舒服” (người khó chịu), “转 过 身子” (quay người lại). Văn bản trang trọng, y học thì dùng “身体”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →