Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出身

出身

chū shēn
Âm Hán-Việt: xuất thân
HSK 3.0 cấp 7
xuất thân
to be born of

Ví dụ câu

他出身贫寒。

Tā chūshēn pínhán.

Anh ấy xuất thân nghèo khó.

He comes from a poor background.

Cách dùng từ này

“出身” (xuất thân) vừa là động từ vừa là danh từ, nói về hoàn cảnh gia đình hoặc nghề nghiệp, thân phận ban đầu của một người. Làm động từ thì theo sau là hoàn cảnh xuất thân: “他 出身 贫寒” (anh ấy xuất thân nghèo khó). Làm danh từ, như “出身 不好”. Khác “出生” (ra đời, được sinh ra): “出生” chỉ việc sinh ra, không nói thân phận.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →