他出身贫寒。
Tā chūshēn pínhán.
Anh ấy xuất thân nghèo khó.
He comes from a poor background.
“出身” (xuất thân) vừa là động từ vừa là danh từ, nói về hoàn cảnh gia đình hoặc nghề nghiệp, thân phận ban đầu của một người. Làm động từ thì theo sau là hoàn cảnh xuất thân: “他 出身 贫寒” (anh ấy xuất thân nghèo khó). Làm danh từ, như “出身 不好”. Khác “出生” (ra đời, được sinh ra): “出生” chỉ việc sinh ra, không nói thân phận.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.