Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出路

出路

chū lù
Âm Hán-Việt: xuất lộ
HSK 3.0 cấp 7
lối ra, hướng giải quyết
a way out (lit. and fig.)

Ví dụ câu

我们要找到出路。

Wǒmen yào zhǎodào chūlù.

Chúng ta phải tìm ra lối thoát.

We need to find a way out.

Cách dùng từ này

“出路” là danh từ, nghĩa là lối ra, hướng giải quyết; thường đứng sau động từ như “找到” hoặc “寻找”. Ví dụ: “找到出路”. Thường đi kèm với các động từ chỉ tìm kiếm hoặc giải quyết. Người học thường nhầm “出路” với “道路”, nhưng “出路” nhấn mạnh giải pháp, không chỉ là con đường vật lý.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →