他讲了很多辛酸的故事。
Tā jiǎng le hěnduō xīnsuān de gùshi.
Anh ấy kể nhiều câu chuyện chua cay.
He told many bitter stories.
"辛酸" (cay đắng, chua xót) dùng như tính từ chỉ nỗi khổ đã trải qua: "辛酸 的 往事", "心里 很 辛酸"; cũng làm danh từ: "人生 的 辛酸". "心酸" gần nghĩa nhưng thiên về cảm giác đau lòng tức thời, còn "辛酸" gợi cả một quá trình vất vả.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.