Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 辛酸

辛酸

xīn suān
Âm Hán-Việt: tân toan
HSK 3.0 cấp 9
chua cay/tủi cực
bitter, miserable (experiences)

Ví dụ câu

他讲了很多辛酸的故事。

Tā jiǎng le hěnduō xīnsuān de gùshi.

Anh ấy kể nhiều câu chuyện chua cay.

He told many bitter stories.

Cách dùng từ này

"辛酸" (cay đắng, chua xót) dùng như tính từ chỉ nỗi khổ đã trải qua: "辛酸 的 往事", "心里 很 辛酸"; cũng làm danh từ: "人生 的 辛酸". "心酸" gần nghĩa nhưng thiên về cảm giác đau lòng tức thời, còn "辛酸" gợi cả một quá trình vất vả.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →