Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 过失

过失

guò shī
Âm Hán-Việt: quá thất
HSK 3.0 cấp 7
lỗi lầm, sơ suất
error

Ví dụ câu

这是我的过失。

Zhè shì wǒ de guòshī.

Đây là lỗi của tôi.

This is my fault.

Cách dùng từ này

“过失” (sơ suất, lỗi lầm) là danh từ, chỉ lỗi do bất cẩn chứ không cố ý: “这 是 我 的 过失”. Hay gặp khi nói về trách nhiệm, bồi thường. Khác “错误” là lỗi nói chung; “过失” nhấn mạnh lỗi vì sơ ý và trách nhiệm đi kèm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

过失 viết sang phồn thể là 過失 guò shī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →