Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 过奖

过奖

guò jiǎng
Âm Hán-Việt: quá tưởng
HSK 3.0 cấp 7
quá khen
to overpraise

Ví dụ câu

您过奖了,我做得不好。

Nín guòjiǎng le, wǒ zuò de bù hǎo.

Ngài quá khen rồi, tôi làm không tốt.

You flatter me; I didn't do well.

Cách dùng từ này

“过奖” (quá khen) là động từ, dùng làm câu đáp khiêm tốn khi được khen: “您 过奖 了” hoặc “过奖 过奖”. Chủ ngữ là người khen, không phải người được khen. Khẩu ngữ thân mật hơn có thể đáp “哪里 哪里”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

过奖 viết sang phồn thể là 過獎 guò jiǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →