Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 过时

过时

guò shí
Âm Hán-Việt: quá thì
HSK 3.0 cấp 6
lỗi thời, cũ kỹ
old-fashioned, out of date, to be later than the time stipulated or agreed upon

Ví dụ câu

这件衣服已经过时了。

Zhè jiàn yīfu yǐjīng guòshí le.

Chiếc áo này đã lỗi thời rồi.

This piece of clothing is out of style.

Cách dùng từ này

“过时” (lỗi thời, hết thời) là tính từ, thường làm vị ngữ, hay đi với “已经...了”: bộ quần áo này “已经过时” rồi. Cũng làm định ngữ, như quan niệm lỗi thời. Trái nghĩa là “流行” (đang thịnh hành) hoặc “时髦” (hợp mốt).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

过时 viết sang phồn thể là 過時 guò shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →