Hanzi GenzTừ ghép HSK › 这时候
这时候
zhè shíhòu
Âm Hán-Việt: giá thì hầu
HSK 3.0 cấp 2
vào lúc này
At this moment

Ví dụ câu

这时候她在睡觉。

Zhè shíhòu tā zài shuìjiào.

Vào lúc này cô ấy đang ngủ.

At this time she is sleeping.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)