Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 远
yuǎn
HSK 3.0 cấp 1
xa, phương xa
far

Ví dụ câu

学校很远。

Xuéxiào hěn yuǎn.

Trường học rất xa.

The school is very far.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)