Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遇难

遇难

yù nàn
Âm Hán-Việt: ngộ nạn
HSK 3.0 cấp 8
gặp nạn/thiệt mạng
to perish

Ví dụ câu

那架飞机失事,乘客全部遇难。

Nà jià fēijī shīshì, chéngkè quánbù yùnàn.

Chiếc máy bay đó gặp nạn, tất cả hành khách đều thiệt mạng.

That plane crashed, and all passengers died.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là gặp nạn và thiệt mạng (trong tai nạn, thiên tai); là nội động từ, không mang tân ngữ: 乘客 全部 遇难, 在 地震 中 遇难. Dùng trong tin tức, văn viết. Khác với 遭遇: 遭遇 mang tân ngữ chỉ việc gặp phải (遭遇 车祸) và không nhất thiết có người chết.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

遇难 viết sang phồn thể là 遇難 yù nàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →