Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 难关

难关

nán guān
Âm Hán-Việt: nan quan
HSK 3.0 cấp 8
khó khăn/ải khó
difficulty

Ví dụ câu

我们一定能渡过难关。

Wǒmen yídìng néng dùguò nánguān.

Chúng ta nhất định có thể vượt qua khó khăn.

We can surely overcome the difficulty.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là cửa ải khó, giai đoạn khó khăn phải vượt qua. Kết hợp cố định: 渡过难关 hoặc 度过 难关 (vượt qua khó khăn), 攻克 难关 (khắc phục nút thắt khó). Phân biệt với 难题: 难题 là một vấn đề, bài toán khó cần giải.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

难关 viết sang phồn thể là 難關 nán guān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →