人们向遗体告别。
Rénmen xiàng yítǐ gàobié.
Mọi người vĩnh biệt thi thể.
People bid farewell to the remains.
“遗体” (di hài, thi hài) là danh từ trang trọng, chỉ thi thể người đã mất, thể hiện sự tôn kính: “向 遗体 告别” (viếng, vĩnh biệt người đã khuất). Khác “遗产” là tài sản người chết để lại.
遗体 viết sang phồn thể là 遺體 yí tǐ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.