运动可以释放压力。
Yùndòng kěyǐ shìfàng yālì.
Vận động có thể giải tỏa áp lực.
Exercise can release stress.
“释放” (thả ra, giải phóng) là động từ. Nghĩa gốc là trả tự do cho người bị giam giữ; nghĩa mở rộng là phóng ra năng lượng, chất, hoặc xả cảm xúc: “释放压力” (giải tỏa áp lực). Văn phong trang trọng hơn “放”.
释放 viết sang phồn thể là 釋放 shì fàng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.