Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 释放

释放

shì fàng
Âm Hán-Việt: thích phóng
HSK 3.0 cấp 6
phóng thích/giải phóng
to release

Ví dụ câu

运动可以释放压力。

Yùndòng kěyǐ shìfàng yālì.

Vận động có thể giải tỏa áp lực.

Exercise can release stress.

Cách dùng từ này

“释放” (thả ra, giải phóng) là động từ. Nghĩa gốc là trả tự do cho người bị giam giữ; nghĩa mở rộng là phóng ra năng lượng, chất, hoặc xả cảm xúc: “释放压力” (giải tỏa áp lực). Văn phong trang trọng hơn “放”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

释放 viết sang phồn thể là 釋放 shì fàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →