Hanzi GenzTừ ghép HSK › 长期
长期
cháng qī
Âm Hán-Việt: trường kì
HSK 3.0 cấp 3
dài hạn
long term

Ví dụ câu

这是一个长期的过程,需要耐心。

Zhè shì yī gè chángqī de guòchéng, xūyào nàixīn.

Đây là một quá trình lâu dài, cần có sự kiên nhẫn.

This is a long-term process that requires patience.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)