这个球队阵容很强。
Zhège qiúduì zhènróng hěn qiáng.
Đội bóng này có đội hình rất mạnh.
This team has a strong lineup.
“阵容” là danh từ chỉ đội hình, dàn nhân lực của một tập thể: đội bóng, dàn diễn viên, đội ngũ chuyên gia. Hay làm chủ ngữ cho tính từ đánh giá: “阵容很强” (đội hình rất mạnh), đội hình hùng hậu (zhènróng qiángdà). Chỉ dùng cho tập thể, không nói về một người. Đừng lẫn với “阵地” (trận địa).
阵容 viết sang phồn thể là 陣容 zhèn róng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.