Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 风云

风云

fēng yún
Âm Hán-Việt: phong vân
HSK 3.0 cấp 7
gió mây/biến động
weather

Ví dụ câu

这个地区风云变幻。

Zhège dìqū fēngyún biànhuàn.

Khu vực này biến động không ngừng.

This region is full of changes.

Cách dùng từ này

“风云” (gió mây) là danh từ, nghĩa bóng chỉ thời cuộc biến động khó lường, hoặc nhân vật nổi bật một thời. Hay gặp: “风云变幻” (thời thế đổi thay khó lường), nhân vật phong vân (fēngyún rénwù) — người có ảnh hưởng lớn một thời. Văn phong sách báo; không dùng để tả thời tiết thường ngày.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

风云 viết sang phồn thể là 風雲 fēng yún.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →