这家店的菜很有家乡风味。
Zhè jiā diàn de cài hěn yǒu jiāxiāng fēngwèi.
Món ăn của quán này có hương vị quê nhà.
The dishes in this restaurant have a hometown flavor.
“风味” là danh từ chỉ hương vị, nét đặc sắc riêng — chủ yếu của món ăn một vùng, đôi khi của văn hoá, nghệ thuật. Hay gặp: “家乡风味” (hương vị quê nhà), “很有 … 风味”, món ăn vặt đặc sản (fēngwèi xiǎochī). Khác “味道” (mùi vị) nói vị cụ thể như mặn, ngọt; “风味” nói cái chất riêng của vùng.
风味 viết sang phồn thể là 風味 fēng wèi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.