Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 风味

风味

fēng wèi
Âm Hán-Việt: phong vị
HSK 3.0 cấp 7
hương vị đặc trưng
distinctive flavor

Ví dụ câu

这家店的菜很有家乡风味。

Zhè jiā diàn de cài hěn yǒu jiāxiāng fēngwèi.

Món ăn của quán này có hương vị quê nhà.

The dishes in this restaurant have a hometown flavor.

Cách dùng từ này

“风味” là danh từ chỉ hương vị, nét đặc sắc riêng — chủ yếu của món ăn một vùng, đôi khi của văn hoá, nghệ thuật. Hay gặp: “家乡风味” (hương vị quê nhà), “很有 … 风味”, món ăn vặt đặc sản (fēngwèi xiǎochī). Khác “味道” (mùi vị) nói vị cụ thể như mặn, ngọt; “风味” nói cái chất riêng của vùng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

风味 viết sang phồn thể là 風味 fēng wèi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →