Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 香
xiāng
HSK 3.0 cấp 3
thơm, hương
fragrant

Ví dụ câu

这朵花很香。

Zhè duǒ huā hěn xiāng.

Bông hoa này rất thơm.

This flower is very fragrant.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)