Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 骗子

骗子

piàn zi
Âm Hán-Việt: phiến tử
HSK 3.0 cấp 6
kẻ lừa đảo, kẻ gian
swindler, a cheat

Ví dụ câu

他是个骗子,别信他。

Tā shì ge piànzi, bié xìn tā.

Hắn là kẻ lừa đảo, đừng tin hắn.

He is a liar, don't trust him.

Cách dùng từ này

“骗子” (kẻ lừa đảo) là danh từ chỉ người, lượng từ “个”: “他是个 骗子”. Gốc là động từ “骗” (lừa). Đừng lẫn với “骗人” (lừa người), là cụm động từ: bié piànrén (đừng lừa người ta).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

骗子 viết sang phồn thể là 騙子 piàn zi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →