Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 高昂

高昂

gāo áng
Âm Hán-Việt: cao ngang
HSK 3.0 cấp 9
ngẩng cao/sục sôi (tinh thần)/đắt đỏ
to hold (one's head) high, high-spirited, costly

Ví dụ câu

他高昂着头走进来。

Tā gāo'áng zhe tóu zǒu jìnlái.

Anh ấy ngẩng cao đầu bước vào.

He walked in with his head held high.

Cách dùng từ này

"高昂" (dâng cao, sục sôi; cũng nghĩa đắt đỏ) là tính từ có ba cách dùng: tinh thần, khí thế lên cao như "士气 高昂", "情绪 高昂"; giá cả, chi phí rất cao như "价格 高昂", "费用 高昂"; và động tác ngẩng cao, như "高昂 着 头". Thường làm vị ngữ, đứng sau danh từ nó tả.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →