他高昂着头走进来。
Tā gāo'áng zhe tóu zǒu jìnlái.
Anh ấy ngẩng cao đầu bước vào.
He walked in with his head held high.
"高昂" (dâng cao, sục sôi; cũng nghĩa đắt đỏ) là tính từ có ba cách dùng: tinh thần, khí thế lên cao như "士气 高昂", "情绪 高昂"; giá cả, chi phí rất cao như "价格 高昂", "费用 高昂"; và động tác ngẩng cao, như "高昂 着 头". Thường làm vị ngữ, đứng sau danh từ nó tả.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.