Hanzi GenzĐọc truyện tiếng Trung › Một ngày làm tình nguyện

Một ngày làm tình nguyện

当一天志愿者
HSK 3.0 cấp 3109 chữ~2 phút đọc

Cùng các bạn dọn rác ở công viên, tuy mệt nhưng thấy việc nhỏ cũng có ích.

上个周末,我和同学一起去公园做志愿者。Shàng ge zhōumò, wǒ hé tóngxué yìqǐ qù gōngyuán zuò zhìyuànzhě.Cuối tuần trước, tôi và các bạn đến công viên làm tình nguyện.我们的工作是把地上的垃圾收拾干净。Wǒmen de gōngzuò shì bǎ dìshàng de lājī shōushi gānjìng.Công việc của chúng tôi là dọn sạch rác trên mặt đất.天气很热,大家做了一会儿就累了。Tiānqì hěn rè, dàjiā zuòle yíhuìr jiù lèi le.Trời rất nóng, mọi người làm một lát đã thấy mệt.

虽然有点累,但是看到公园变干净了,我很高兴。Suīrán yǒudiǎn lèi, dànshì kàndào gōngyuán biàn gānjìng le, wǒ hěn gāoxìng.Tuy hơi mệt, nhưng thấy công viên sạch hơn, tôi rất vui.一位老人还过来对我们说谢谢。Yí wèi lǎorén hái guòlái duì wǒmen shuō xièxie.Một cụ già còn đến cảm ơn chúng tôi.那天我明白了,小事也能帮助别人。Nà tiān wǒ míngbai le, xiǎoshì yě néng bāngzhù biérén.Hôm đó tôi hiểu ra, việc nhỏ cũng có thể giúp người khác.

Từ vựng trong bài

📖 Đọc & nghe đúng bài này trong app (tra từ, pinyin, đáp án) →

Câu hỏi đọc hiểu

  1. Công việc của họ ở công viên là gì?
  2. Câu cuối muốn nói điều gì?

Làm bài và xem giải thích đáp án trong app.

Hanzi Genz — học & đọc tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0) cho người Việt