Hanzi GenzĐọc truyện tiếng Trung › Sức mạnh của tự giác

Sức mạnh của tự giác

自律的力量
HSK 3.0 cấp 5198 chữ~3 phút đọc

Tiểu Văn nhận ra thành công của người khác không đến từ may mắn mà từ thói quen tự giác mỗi ngày.

小文一直羡慕同学小李,因为他成绩好,做事也很有计划。Xiǎo Wén yìzhí xiànmù tóngxué Xiǎo Lǐ, yīnwèi tā chéngjì hǎo, zuòshì yě hěn yǒu jìhuà.Tiểu Văn luôn ngưỡng mộ bạn học Tiểu Lý, vì cậu ấy học giỏi và làm việc có kế hoạch.起初,她以为这只是因为他比较聪明。Qǐchū, tā yǐwéi zhè zhǐshì yīnwèi tā bǐjiào cōngming.Ban đầu, bạn ấy tưởng chỉ vì cậu ấy thông minh hơn.后来她发现,小李之所以那么优秀,是因为他非常自律。Hòulái tā fāxiàn, Xiǎo Lǐ zhīsuǒyǐ nàme yōuxiù, shì yīnwèi tā fēicháng zìlǜ.Về sau bạn ấy phát hiện, sở dĩ Tiểu Lý xuất sắc như vậy là vì cậu ấy rất tự giác.

小李每天按时起床,把当天的任务安排得清清楚楚。Xiǎo Lǐ měitiān ànshí qǐchuáng, bǎ dàngtiān de rènwù ānpái de qīngqīng-chǔchǔ.Mỗi ngày Tiểu Lý dậy đúng giờ, sắp xếp nhiệm vụ trong ngày rõ ràng rành mạch.哪怕周末没有人管,他也会坚持学习一段时间。Nǎpà zhōumò méiyǒu rén guǎn, tā yě huì jiānchí xuéxí yí duàn shíjiān.Dù cuối tuần không ai nhắc nhở quản lý, cậu ấy vẫn kiên trì học một khoảng thời gian.这些看起来很小的习惯,时间长了就变成了巨大的优势。Zhèxiē kàn qǐlái hěn xiǎo de xíguàn, shíjiān cháng le jiù biàn chéng le jùdà de yōushì.Những thói quen tưởng nhỏ ấy, lâu dần trở thành lợi thế to lớn.

明白这一点以后,小文也开始改变自己。Míngbai zhè yì diǎn yǐhòu, Xiǎo Wén yě kāishǐ gǎibiàn zìjǐ.Hiểu được điều này, Tiểu Văn cũng bắt đầu thay đổi bản thân.她不再羡慕别人,而是一步一步地培养自己的好习惯。Tā bú zài xiànmù biérén, érshì yí bù yí bù de péiyǎng zìjǐ de hǎo xíguàn.Bạn ấy không còn ngưỡng mộ người khác, mà từng bước rèn luyện thói quen tốt cho mình.她渐渐懂得:真正的力量,往往来自每天的坚持。Tā jiànjiàn dǒngde: zhēnzhèng de lìliàng, wǎngwǎng láizì měitiān de jiānchí.Bạn ấy dần hiểu: sức mạnh thật sự thường đến từ sự kiên trì mỗi ngày.

Từ vựng trong bài

📖 Đọc & nghe đúng bài này trong app (tra từ, pinyin, đáp án) →

Câu hỏi đọc hiểu

  1. Ban đầu Tiểu Văn nghĩ Tiểu Lý giỏi là vì sao?
  2. Theo bài, điều thực sự khiến Tiểu Lý xuất sắc là gì?
  3. Câu cuối cho thấy quan điểm gì của tác giả?

Làm bài và xem giải thích đáp án trong app.

Hanzi Genz — học & đọc tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0) cho người Việt