Hanzi GenzĐọc truyện tiếng Trung › Du lịch chậm

Du lịch chậm

慢慢地旅行
HSK 3.0 cấp 5194 chữ~3 phút đọc

Thay vì chạy theo nhiều điểm đến, Tiểu Mỹ chọn ở lại một nơi lâu hơn để thật sự cảm nhận cuộc sống địa phương.

以前旅行的时候,小美总想去尽可能多的地方。Yǐqián lǚxíng de shíhou, Xiǎo Měi zǒng xiǎng qù jǐnkěnéng duō de dìfang.Trước đây khi đi du lịch, Tiểu Mỹ luôn muốn đến càng nhiều nơi càng tốt.每天的行程排得满满的,几乎没有时间休息。Měitiān de xíngchéng pái de mǎnmǎn de, jīhū méiyǒu shíjiān xiūxi.Lịch trình mỗi ngày kín mít, gần như không có thời gian nghỉ.回来以后,她常常觉得比上班还累。Huílái yǐhòu, tā chángcháng juéde bǐ shàngbān hái lèi.Sau khi về, bạn ấy thường thấy mệt hơn cả đi làm.

后来她明白,与其匆匆忙忙地赶路,不如慢下来。Hòulái tā míngbai, yǔqí cōngcōng-mángmáng de gǎnlù, bùrú màn xiàlái.Về sau bạn ấy hiểu, thay vì vội vàng chạy chặng này chặng kia, chẳng bằng chậm lại.这次,她只选了一个小城市,住了整整一个星期。Zhè cì, tā zhǐ xuǎn le yí ge xiǎo chéngshì, zhù le zhěngzhěng yí ge xīngqī.Lần này, bạn ấy chỉ chọn một thành phố nhỏ và ở trọn một tuần.她每天在小街上散步,和当地人聊天,尝当地的小吃。Tā měitiān zài xiǎo jiē shang sànbù, hé dāngdì rén liáotiān, cháng dāngdì de xiǎochī.Mỗi ngày bạn ấy dạo trên con phố nhỏ, trò chuyện với người dân, nếm món ăn vặt địa phương.

慢慢地,她感受到了这座城市真实的样子。Mànmàn de, tā gǎnshòu dào le zhè zuò chéngshì zhēnshí de yàngzi.Dần dần, bạn ấy cảm nhận được dáng vẻ chân thực của thành phố này.这次旅行虽然去的地方不多,但留下的回忆却很深。Zhè cì lǚxíng suīrán qù de dìfang bù duō, dàn liú xià de huíyì què hěn shēn.Chuyến đi này tuy đến ít nơi, nhưng kỷ niệm để lại lại rất sâu sắc.她说:“旅行的意义,不在于走了多远,而在于看到了什么。”Tā shuō: “Lǚxíng de yìyì, bú zàiyú zǒu le duō yuǎn, ér zàiyú kàndào le shénme.”Bạn ấy nói: “Ý nghĩa của du lịch không nằm ở đi được bao xa, mà ở chỗ nhìn thấy điều gì.”

Từ vựng trong bài

📖 Đọc & nghe đúng bài này trong app (tra từ, pinyin, đáp án) →

Câu hỏi đọc hiểu

  1. Cách du lịch cũ khiến Tiểu Mỹ thế nào?
  2. Lần này Tiểu Mỹ chọn cách đi nào?
  3. Kết quả của chuyến đi chậm là gì?
  4. Quan điểm của Tiểu Mỹ về ý nghĩa du lịch là gì?

Làm bài và xem giải thích đáp án trong app.

Hanzi Genz — học & đọc tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0) cho người Việt