Hanzi GenzĐọc truyện tiếng Trung › Lối sống xanh

Lối sống xanh

绿色生活
HSK 3.0 cấp 5196 chữ~3 phút đọc

Một bạn trẻ chọn lối sống thân thiện môi trường: đi xe đạp, dùng đồ tái sử dụng, và lan tỏa thói quen này.

小安是一个很关注环境保护的年轻人。Xiǎo Ān shì yí ge hěn guānzhù huánjìng bǎohù de niánqīng rén.Tiểu An là một người trẻ rất quan tâm đến bảo vệ môi trường.他认为,保护环境不仅是国家的事,而且是每个人的责任。Tā rènwéi, bǎohù huánjìng bùjǐn shì guójiā de shì, érqiě shì měi ge rén de zérèn.Cậu ấy cho rằng, bảo vệ môi trường không chỉ là việc của nhà nước, mà còn là trách nhiệm của mỗi người.因此,他在生活中尽量减少浪费。Yīncǐ, tā zài shēnghuó zhōng jǐnliàng jiǎnshǎo làngfèi.Vì vậy, trong cuộc sống cậu ấy cố gắng giảm bớt lãng phí.

上班的时候,他常常骑自行车,既环保又能锻炼身体。Shàngbān de shíhou, tā chángcháng qí zìxíngchē, jì huánbǎo yòu néng duànliàn shēntǐ.Khi đi làm, cậu ấy thường đạp xe, vừa bảo vệ môi trường vừa rèn luyện sức khỏe.买东西时,他会自己带购物袋,不用一次性的塑料袋。Mǎi dōngxi shí, tā huì zìjǐ dài gòuwù dài, bú yòng yícìxìng de sùliào dài.Khi mua đồ, cậu ấy tự mang túi mua sắm, không dùng túi nhựa dùng một lần.虽然这些事看起来很小,但是他一直坚持着。Suīrán zhèxiē shì kàn qǐlái hěn xiǎo, dànshì tā yìzhí jiānchí zhe.Tuy những việc này trông rất nhỏ, nhưng cậu ấy luôn kiên trì.

渐渐地,身边的朋友也受到了他的影响。Jiànjiàn de, shēnbiān de péngyǒu yě shòudào le tā de yǐngxiǎng.Dần dần, bạn bè xung quanh cũng chịu ảnh hưởng từ cậu ấy.有的人开始少开车,有的人学会了垃圾分类。Yǒu de rén kāishǐ shǎo kāichē, yǒu de rén xuéhuì le lājī fēnlèi.Có người bắt đầu lái xe ít hơn, có người học được cách phân loại rác.小安相信,只要更多人行动起来,环境就会越来越好。Xiǎo Ān xiāngxìn, zhǐyào gèng duō rén xíngdòng qǐlái, huánjìng jiù huì yuè lái yuè hǎo.Tiểu An tin rằng, chỉ cần nhiều người hành động, môi trường sẽ ngày càng tốt hơn.

Từ vựng trong bài

📖 Đọc & nghe đúng bài này trong app (tra từ, pinyin, đáp án) →

Câu hỏi đọc hiểu

  1. Tiểu An cho rằng bảo vệ môi trường là gì?
  2. Vì sao cậu ấy thường đạp xe đi làm?
  3. Hành động của Tiểu An có ảnh hưởng gì?
  4. Thái độ của tác giả với lối sống xanh là gì?

Làm bài và xem giải thích đáp án trong app.

Hanzi Genz — học & đọc tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0) cho người Việt