Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Hỏi số lượng lớn với 多少

Asking larger quantities with 多少

多少 + (量词) + Noun?

Giải thích

多少 (duōshao) hỏi số lượng KHÔNG đoán trước được, thường lớn hơn 10. Lượng từ sau 多少 có thể lược bỏ.

Ví dụ

这个多少钱?

Zhège duōshao qián?

Cái này bao nhiêu tiền?

你们学校有多少学生?

Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?

Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?

你的电话是多少?

Nǐ de diànhuà shì duōshao?

Số điện thoại của bạn là gì?

Lỗi hay gặp

Hỏi giá thường dùng 多少钱. Dùng 几 thì phải có lượng từ: 几块钱 (giá nhỏ) — không nói 几钱.

✗ Sai: 这个几钱?

✓ Đúng: 这个多少钱?

多少 trong 多少钱 đọc nhẹ ở âm sau: duōshao, không phải duōshǎo.

✗ Sai: 多少钱Đọc duō shǎo qián (少 đủ thanh 3)

✓ Đúng: 多少钱Đọc duōshao qián (少 đọc nhẹ)

Tự kiểm tra

1. 这本书___钱?

Quyển sách này bao nhiêu tiền?

  1. 几
  2. 多少
  3. 什么
Xem đáp án

Đáp án: B. 多少

Zhè běn shū duōshao qián?

2. 你们班有___人?

Lớp các bạn có bao nhiêu người?

  1. 多少
  2. 哪
  3. 谁
Xem đáp án

Đáp án: A. 多少

Nǐmen bān yǒu duōshao rén?

Từ ghép trong ví dụ

这个 · 多少 · 你们 · 学校 · 学生 · 电话

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6