Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Hỏi nhận xét với 怎么样

Asking "how is it" with 怎么样

Subject + 怎么样?

Giải thích

怎么样 (zěnmeyàng) hỏi ý kiến hoặc tình trạng: "thế nào?". Đứng CUỐI câu, sau chủ ngữ.

Ví dụ

这个菜怎么样?

Zhège cài zěnmeyàng?

Món này thế nào?

你身体怎么样?

Nǐ shēntǐ zěnmeyàng?

Sức khoẻ bạn thế nào?

我们明天去,怎么样?

Wǒmen míngtiān qù, zěnmeyàng?

Ngày mai chúng ta đi, được không?

Lỗi hay gặp

Đứng sau chủ ngữ, KHÔNG chen vào giữa như trạng từ.

✗ Sai: 你怎么样身体?

✓ Đúng: 你身体怎么样?

Đã có 怎么样 thì không thêm 吗.

✗ Sai: 这个怎么样吗?

✓ Đúng: 这个怎么样?

Từ khó trong bài

身体 shēn tǐ — cơ thể/sức khỏe

Tự kiểm tra

1. 今天天气___?

Thời tiết hôm nay thế nào?

  1. 怎么样
  2. 什么
  3. 几
Xem đáp án

Đáp án: A. 怎么样

Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?

2. 你的工作___?

Công việc của bạn thế nào?

  1. 谁
  2. 怎么样
  3. 哪儿
Xem đáp án

Đáp án: B. 怎么样

Nǐ de gōngzuò zěnmeyàng?

Từ ghép trong ví dụ

这个 · 怎么样 · 身体 · 我们 · 明天 · 今天

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6