Mệnh lệnh cấm với 别……了
Prohibition with 别……了
别 + Verb + 了
Giải thích
别 (bié) = "đừng". Dùng khi muốn người khác NGỪNG LẠI một hành động đang xảy ra. Khác 不: 不 phủ định nói chung; 别 ra lệnh CẤM hoặc NGỪNG.
Ví dụ
别说了,太晚了。
Bié shuō le, tài wǎn le.
Đừng nói nữa, quá muộn rồi.
别担心,没事的。
Bié dānxīn, méi shì de.
Đừng lo, không có gì đâu.
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp: dùng 不 thay cho 别 khi ra lệnh. 不 phủ định; 别 ra lệnh NGỪNG.
✗ Sai: 你不说!
✓ Đúng: 你别说了!
别 không cần 了 nếu là lời khuyên ngắn gọn.
✗ Sai: 别了担心。
✓ Đúng: 别担心。
Từ khó trong bài
担心 dān xīn — lo, lo lắng (cho ai, việc gì)
Tự kiểm tra
1. ___说了!我在学习。
Đừng nói nữa! Tôi đang học.
- 不
- 别
- 没
Xem đáp án
Đáp án: B. 别
Bié shuō le! Wǒ zài xué xí.
2. ___担心,我会帮你的。
Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn.
- 没
- 不
- 别
Xem đáp án
Đáp án: C. 别
Bié dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
3. 你___跑!慢一点。
Đừng chạy! Chậm một chút.
- 别
- 不
- 没
Xem đáp án
Đáp án: A. 别
Nǐ bié pǎo! Màn yī diǎn.
4. 我___去上学了。
Tôi không đi học nữa.
- 别
- 不
- 没
Xem đáp án
Đáp án: B. 不
Wǒ bú qù shàngxué le.
5. ___喝了!你要开车。
Đừng uống nữa! Bạn phải lái xe.
- 不
- 没
- 别
Xem đáp án
Đáp án: C. 别
Bié hē le! Nǐ yào kāi chē.