Phân biệt 就 và 才
就 vs 才 — sooner vs later than expected
Time + 就 + Verb + 了 · Time + 才 + Verb
Giải thích
就 = sớm hơn/dễ hơn người nói tưởng. 才 = muộn hơn/khó hơn người nói tưởng. Cùng một sự việc, chọn chữ nào là tỏ THÁI ĐỘ của người nói.
Ví dụ
他六点就来了。
Tā liù diǎn jiù lái le.
Mới 6 giờ anh ấy đã đến rồi.
他十点才来。
Tā shí diǎn cái lái.
Mãi 10 giờ anh ấy mới đến.
我学了三年才会说。
Wǒ xué le sān nián cái huì shuō.
Tôi học ba năm mới biết nói.
Lỗi hay gặp
Với 才 nghĩa "mãi… mới" (muộn hơn mong đợi), cuối câu thường KHÔNG thêm 了; còn 就 nghĩa "sớm" thì hay có 了. Riêng 才 nghĩa "mới chỉ" + số lượng thì có thể có 了 (他才来了两个月 — anh ấy mới đến được hai tháng).
✗ Sai: 他十点才来了。
✓ Đúng: 他十点才来。
Cùng một giờ, đổi 就 thành 才 là đổi hẳn thái độ: khen nhanh thành phàn nàn chậm.
✓ Đúng: 八点就到了。Mới tám giờ đã đến, sớm thế (khen nhanh)
✓ Đúng: 八点才到。Tận tám giờ mới đến (chê chậm)
Từ khó trong bài
又 yòu — lại, nữa
Tự kiểm tra
1. 他五点___起床了。
Mới 5 giờ anh ấy đã dậy rồi.
- 就
- 才
- 再
Xem đáp án
Đáp án: A. 就
Tā wǔ diǎn jiù qǐchuáng le.
2. 我十二点___睡觉。
Mãi 12 giờ tôi mới đi ngủ.
- 就
- 才
- 又
Xem đáp án
Đáp án: B. 才
Wǒ shí'èr diǎn cái shuìjiào.