Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 2

Phân biệt 再 và 又 (đều dịch là "lại")

再 vs 又 — both mean "again"

再 + Verb (chưa xảy ra) · 又 + Verb + 了 (đã xảy ra)

Giải thích

再 dùng cho lần lặp lại CHƯA xảy ra (tương lai). 又 dùng cho lần lặp lại ĐÃ xảy ra (quá khứ). Tiếng Việt gọi cả hai là "lại" nên rất dễ lẫn.

Ví dụ

明天再说吧。

Míngtiān zài shuō ba.

Mai nói lại nhé.

他昨天又迟到了。

Tā zuótiān yòu chídào le.

Hôm qua anh ấy lại đến muộn.

请再说一次。

Qǐng zài shuō yí cì.

Xin nói lại một lần nữa.

Lỗi hay gặp

Việc CHƯA xảy ra thì phải là 再, không phải 又.

✗ Sai: 明天又来。

✓ Đúng: 明天再来。

Việc ĐÃ xảy ra thì phải là 又 và thường kèm 了.

✗ Sai: 他昨天再迟到了。

✓ Đúng: 他昨天又迟到了。

Từ khó trong bài

迟到 chí dào — đến muộn, trễ giờ

Tự kiểm tra

1. 明天___见!

Mai gặp lại!

  1. 再
  2. 又
  3. 还
Xem đáp án

Đáp án: A. 再

Míngtiān zài jiàn!

2. 他今天___忘了。

Hôm nay anh ấy lại quên rồi.

  1. 再
  2. 又
  3. 就
Xem đáp án

Đáp án: B. 又

Tā jīntiān yòu wàng le.

Từ ghép trong ví dụ

明天 · 再说 · 昨天 · 迟到 · 今天

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6