Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 熏
xūn
HSK 3.0 cấp 7
hun khói/xông
to smoke

Ví dụ câu

烟熏得我眼睛疼。

Yān xūn de wǒ yǎnjīng téng.

Khói hun làm mắt tôi đau.

The smoke makes my eyes hurt.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)