Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 贵
guì
HSK 3.0 cấp 1
đắt/quý
expensive

Ví dụ câu

这个手机太贵了,我买不起。

Zhège shǒujī tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.

Chiếc điện thoại này quá đắt, tôi không mua được.

This phone is too expensive, I can't afford it.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)