Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一体

一体

yī tǐ
Âm Hán-Việt: nhất thể
HSK 3.0 cấp 7
một thể/thống nhất
an integral whole

Ví dụ câu

我们是一个整体,应该团结一体。

Wǒmen shì yígè zhěngtǐ, yīnggāi tuánjié yìtǐ.

Chúng ta là một tập thể, nên đoàn kết thành một thể.

We are a whole and should unite as one.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

一体 viết sang phồn thể là 一體 yī tǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →