Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一贯

一贯

yī guàn
Âm Hán-Việt: nhất quan
HSK 3.0 cấp 6
nhất quán, liên tục
consistent

Ví dụ câu

他学习一贯很努力。

Tā xuéxí yíguàn hěn nǔlì.

Anh ấy học tập luôn rất chăm chỉ.

He has always been hardworking in his studies.

Cách dùng từ này

“一贯” (nhất quán, xưa nay vẫn vậy) là tính từ. Đứng trước danh từ: “一贯 的 作风” (tác phong xưa nay); hoặc dùng như phó từ trước động từ, như câu mẫu “他学习 一贯 很努力”. Gần nghĩa “一向”, nhưng “一贯” trang trọng hơn và hay nói về thái độ, nguyên tắc, chính sách.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

一贯 viết sang phồn thể là 一貫 yī guàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →