Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一身

一身

yī shēn
Âm Hán-Việt: nhất thân
HSK 3.0 cấp 6
toàn thân, cả người
whole body, from head to toe, single person, a suit of clothes

Ví dụ câu

他一身都是汗。

Tā yìshēn dōu shì hàn.

Cả người anh ấy đều là mồ hôi.

He is all sweaty.

Cách dùng từ này

“一身” (khắp người, cả bộ) là cụm số lượng, đứng trước danh từ để nói cái gì đó phủ khắp người: “一身 汗” (người đầy mồ hôi), “一身 衣服” (cả bộ quần áo). Câu mẫu “他 一身 都是汗” cũng theo nghĩa đó. Gần nghĩa “全身”, “浑身” (toàn thân).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →