Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不亚于

不亚于

bù yà yú
Âm Hán-Việt: bất á vu
HSK 3.0 cấp 9
không kém gì
no less than

Ví dụ câu

他的汉语水平不亚于中国人。

Tā de Hànyǔ shuǐpíng bú yà yú Zhōngguó rén.

Trình độ tiếng Trung của anh ấy không kém gì người Trung Quốc.

His Chinese level is not inferior to that of a Chinese person.

Cách dùng từ này

“不亚于” là cụm động từ dùng để so sánh, nghĩa là không thua kém, ngang bằng hoặc hơn. Cấu trúc: A 不亚于 B, như “他 的 汉语 水平 不亚于 中国人”. Khác “不如” (không bằng): “不如” nói A kém B, còn “不亚于” nói A không kém B, hàm ý khen A.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

不亚于 viết sang phồn thể là 不亞於 bù yà yú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →