Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 中性

中性

zhōng xìng
Âm Hán-Việt: trung tính
HSK 3.0 cấp 9
trung tính
neutral

Ví dụ câu

这个词是中性词。

Zhège cí shì zhōngxìng cí.

Từ này là từ trung tính.

This word is neutral.

Cách dùng từ này

“中性” là từ chỉ tính chất, nghĩa là trung tính, tùy lĩnh vực: trong hóa học là không axit không kiềm, trong ngôn ngữ là từ không mang sắc thái khen chê (“中性 词”), trong thời trang là phong cách không rõ nam nữ (“中性 风格”). Khác “中立” (trung lập, không đứng về phe nào).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →