Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 举动

举动

jǔ dòng
Âm Hán-Việt: cử động
HSK 3.0 cấp 6
hành động, cử chỉ
act

Ví dụ câu

他的举动很奇怪。

Tā de jǔdòng hěn qíguài.

Hành động của anh ấy rất lạ.

His actions are very strange.

Cách dùng từ này

“举动” (hành động, cử chỉ) là danh từ, nói về cách cư xử của một người, thường đi với tính từ đánh giá: “他的 举动 很 奇怪”, “奇怪 的 举动”. Khác “动作” (động tác cụ thể của cơ thể) và gần “行为” (hành vi), nhưng “举动” nhẹ hơn, hay dùng trong đời thường.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

举动 viết sang phồn thể là 舉動 jǔ dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →