Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 事物

事物

shì wù
Âm Hán-Việt: sự vật
HSK 3.0 cấp 5
sự vật, đồ vật
thing

Ví dụ câu

事物都有名字。

Shìwù dōu yǒu míngzì.

Mọi sự vật đều có tên.

All things have names.

Cách dùng từ này

"事物" là danh từ trừu tượng, nghĩa là sự vật — mọi thứ tồn tại, cả vật cụ thể lẫn hiện tượng, sự việc. Văn viết, hay đi với "新" để nói cái mới, sự vật mới. Khác "东西" (đồ vật, thứ — khẩu ngữ, cụ thể) và "事情" (việc, chuyện).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →